[S1-5-6] – Hoạt Động Tiêu Phí Tháng 9/2026
28-08-26
1. TIÊU PHÍ NGÀY
| Mốc tiêu | Vật phẩm | Số lượng |
|
250
|
Tu Chân Yếu Quyết | 1 |
| Hạt Giống | 3 | |
| Bát Nhã Nhỏ | 1 | |
| Lộ Thuỷ (Khoá) | 10 | |
|
500
|
Bát Nhã Lớn | 1 |
| Bát Nhã Nhỏ | 3 | |
| Tiểu Nhân Sâm Quả | 1 | |
| Quân Công Chương | 2 | |
| Tu Chân Yếu Quyết | 3 | |
|
1000
|
Bát Nhã Lớn | 3 |
| Vé Tiểu Y Bạc | 1 | |
| Quân Công Đại | 1 | |
| Đại Nhân Sâm | 3 | |
| Bánh Bao Thịt | 3 | |
| Cải Xào Tỏi | 3 | |
| Tuý Mộng Tửu | 3 |
Tiêu phí ngày có thể nhận nhiều lần, mỗi ngày nhận 1 lần.
Mua Bàn Long Bích trong Ngự Các sẽ không được tính tích tiêu.
Tất cả các vật phẩm sẽ tự động khoá ngay sau khi nhận và có hạn sử dụng 7 ngày.
2. TIÊU PHÍ THÁNG
| Mốc tiêu | Vật phẩm | Số lượng |
|
500
|
Quân Công Đại | 1 |
| Hạt Giống | 3 | |
| Cây Bát Nhã Nhỏ | 2 | |
| Tu Chân Yếu Quyết | 5 | |
| Vé Tiếu Y Đồng | 2 | |
| Thần Nông Đơn | 1 | |
|
1.000
|
Quân Công Đại | 2 |
| Hạt Giống | 6 | |
| Cây Bát Nhã Nhỏ | 4 | |
| Tu Chân Yếu Quyết | 10 | |
| Thần Nông Đơn | 3 | |
| Vé Tiếu Y Bạc | 2 | |
| Đại Nhân Sâm Quả | 1 | |
|
2.500
|
Quân Công Đại | 3 |
| Hạt Giống | 9 | |
| Cây Bát Nhã Nhỏ | 6 | |
| Cây Bát Nhã Lớn | 1 | |
| Lệnh Bài Sư Môn | 10 | |
| Vé Tiếu Y Bạc | 3 | |
| Đại Nhân Sâm Quả | 2 | |
|
5.000
|
Vé Tiếu Y Bạc | 4 |
| Quân Công Đại | 4 | |
| Thần Hành Bảo Điển | 1 | |
| Đại Nhân Sâm | 3 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 10 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 1 | |
| Cây Bát Nhã Lớn | 3 | |
|
10.000
|
Cây Bát Nhã Lớn | 5 |
| Quân Công Đại | 5 | |
| Lệnh Bài Sư Môn | 15 | |
| Đại Nhân Sâm | 3 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 15 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 3 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 1 | |
| Ngoại Trang Xảo Ý Trang (KTC-5) |
1 | |
|
20.000
|
Cây Bát Nhã Lớn | 7 |
| Quân Công Đại | 6 | |
| Cường Hoá Quyển 5 | 1 | |
| Nữ Oa Tinh Thạch | 1 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 3 | |
| Tẩy Tủy Đơn | 2 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 3 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 20 | |
|
40.000
|
Mảnh Thiên Thạch | 25 |
| Quân Công Đại | 7 | |
| Cường Hoá Quyển 5 | 1 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 3 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 3 | |
| Tẩy Tủy Đơn | 3 | |
| Nữ Oa Tinh Thạch | 2 | |
| Toạ kỵ Bạch Khuê – HSD: 30 Ngày |
1 | |
| Thiên Thạch | 25 | |
|
60.000
|
Thiên Thạch | 30 |
| Cường Hoá Quyển 5 | 2 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 40 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 5 | |
| Lệnh bài sư môn | 20 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 5 | |
| Vé Tiếu Y Vàng | 2 | |
| Mật Tịch Ngẫu Nhiên (Chiêm Y Phổ 10% Tử Hà 45% Thiên Hà 45%) |
1 | |
| Bản Vẽ Đúc Tạo Thần Binh ( không khoá ) |
1 | |
|
100.000
|
Ngân Phiếu | 2000 |
| Cường Hóa Quyển 5 | 2 | |
| Cường Hóa Quyển 6 | 1 | |
| Bản Vẽ Đúc Tạo Thần Binh ( không khoá ) |
1 | |
| Vé Tiếu Y Vàng | 3 | |
| Mật Tịch Tự Chọn (Chiêm Y/Thiên Hà/Tử Hà) |
1 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 70 | |
| Thiên Thạch | 30 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 5 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 8 | |
|
120.000
|
Ngân Phiếu | 3.500 |
| Cường Hóa Quyển 6 | 2 | |
| Cường Hóa Quyển 5 | 3 | |
| Tàng Kiếm Thần Thạch ( không khóa ) |
1 | |
| Quân Công Đại | 15 | |
| Mảnh Thiên Thạch | 100 | |
| Mật Tịch Ngũ Hành ( không khóa ) |
1 | |
| Thú Cưỡi Bạch Lang 120% Tốc |
1 | |
| Đá Phát Sáng Vũ Khí | 10 | |
| Mảnh Thuộc Tính Vũ Khí | 10 | |
| Bảo Rương Mật Tịch Môn Phái 70 ( khóa ) mở ra random mt all phái ( không khóa ) |
1 |


